NSFW là gì? Thế nào là nội dung NSFW?

Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet, nơi mà mọi nội dung, hình ảnh, video có thể được đăng và truyền tải một cách dễ dàng và nhanh chóng. Ở một số trường hợp, ta nên biết cân nhắc đâu là nơi phù hợp để truy cập và xem những nội dung có tính nhạy cảm. Đó cũng là lý do mà cụm từ NSFW ra đời. Vậy NSFW là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

NSFW là gì?

NSFW là từ viết tắt của “Not Safe For Work” hay “Not Suitable For Work”, có thể được dịch là “Không phù hợp cho nơi công sở”.

Đây là một thuật ngữ phổ biến trên internet để cảnh báo nội dung truy cập không phù hợp để xem trong môi trường công sở hoặc nơi công cộng, Những nội dung này có thể mang tính chất nhạy cảm, gây ức chế tâm lý. NSFW thường được sử dụng trong các bài viết, email, hình ảnh, video hoặc trang web cộng đồng. Cảnh báo này giúp người xem nhận biết rằng nội dung có thể khiến họ cảm thấy không thoải mái nếu người khác nhìn thấy khi đang xem tại những nơi công cộng hoặc nơi làm việc, nơi yêu cầu sự nghiêm túc.

NSFW không hoàn toàn là một nội dung xấu. nfsw được thiết lập để đảm bảo người xem nhận thức được nên xem những nội dung này ở nơi riêng tư hoặc nơi thích hợp. Chính vì thế, cảnh báo NSFW thường đi kèm với lựa chọn “Continue” (Tiếp tục) hoặc “Back” (Trở lại).

Một số cụm từ viết tắt đồng nghĩa với NSFW có thể kể đến như: PNSFW (Probably Not Safe For Work), PNFO (Probably Not For the Office), LSFW (Less Safe For Work), NSFA (Not Safe For Anyone).

Một số loại nội dung được coi là NSFW

  • Nội dung có tính phản cảm: Những tài liệu, hình ảnh, video hay âm thanh chứa nội dung thiếu trong sáng, hoặc chủ đề nhạy cảm đều là loại nội dung cần gắn NSFW.
  • Nội dung bạo lực: Đây là loại nội dung có tính chất bạo lực, tàn ác, có thể gây sợ hãi, ám ảnh cho người xem, chẳng hạn như tác động vật lý với con người hoặc động vật; tấn công; chiến tranh…
  • Nội dung gây sốc: Các tài liệu, hình ảnh hay video với nội dung gây sốc hoặc có thể làm tổn thương tâm lý người xem như hiện trường vụ án, tai nạn giao thông, hình ảnh chết chóc…
  • Nội dung về chất kích thích: Những nội dung liên quan đến việc sử dụng ma tuý, các loại chất gây nghiện hoặc các hành vi phạm pháp khác như quảng bá chất cấm, ma tuý, thuốc lá…
  • Nội dung gây kích động: Nội dung này chứa thông điệp mang tính phân biệt chủng tộc, xúc phạm tôn giáo, kỳ thị giới tính hoặc một cộng đồng nào đó.

Nên làm gì khi thấy nội dung NSFW?

Trên thực tế, có rất ít nơi làm việc chào đón những nội dung có tính NSFW. Nếu bạn bị bắt gặp đang xem nội dung NSFW ở nơi công sở hoặc nơi cần sự nghiêm túc, trường hợp xấu nhất có thể để lại hậu quả nghiêm trọng, tuỳ thuộc vào văn hoá doanh nghiệp và những quy định, thỏa thuận trong hợp đồng đã ký.

Tuy nhiên, để tránh những rắc rối không đáng có, tốt nhất bạn không nên mở những nội dung hay truy cập trang web có cảnh báo NSFW tại nơi làm việc. Nếu buộc phải xem chúng, hãy đảm bảo chúng được mở tại nơi kín đáo, an toàn như ở nhà của bạn. Hơn nữa, bạn không nên truy cập nội dung NSFW bằng máy tính công ty vì thường công ty có thể truy cập lịch sử duyệt web và email của bạn.

Để bảo vệ bản thân và thiết bị điện tử của mình tốt hơn, bạn có thể đánh dấu các email NSFW là thư rác và thiết lập bộ lọc tự động xoá. Việc phân loại email không cần thiết có thể thực hiện với bộ lọc thư rác của Gmail, Outlook hay các chương trình thay thế khác.

Một số cụm từ viết tắt thường dụng trên internet

Trên internet, có nhiều cụm từ viết tắt khác cũng thường được sử dụng với mục đích cảnh báo hay ám chỉ về nội dung sắp được truy cập. Có thể kể đến như:

1.   SFW – Safe for work

Ngược lại với NSFW, sfw dành cho những nội dung phù hợp để xem lại nơi làm việc, công sở hoặc môi trường có tính chuyên nghiệp.

2.   NSFL – Not safe for life

Cụm viết tắt này để cảnh báo nội dung có tính cực kỳ tàn bạo, khủng khiếp, có thể gây sốc, ảnh hưởng xấu hoặc thậm chí là tổn thương tinh thần người xem.

3.   TMI – Too much information

TMI được dùng để chỉ những thông tin quá chi tiết, không cần thiết và có thể có tính riêng tư. Chúng có thể khiến người đọc, người nghe cảm thấy không thoải mái hoặc có cảm giác khó chịu.

Asap là gì? Một số từ viết tắt thông dụng trong email

Nếu bạn là một người sử dụng email thường xuyên cho công việc thì chắc hẳn bắt gặp những cụm từ viết tắt. Trong đó, asap là một trong những từ viết tắt phổ biến nhất. Vậy asap là gì? Thường có những từ viết tắt nào khác trong email? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Asap là gì?

Asap là từ viết tắt của “as soon as possible”, có thể được dịch là “càng sớm càng tốt”. Cụm từ này thường được sử dụng trong email hay tin nhắn văn bản nhằm yêu cầu ai đó làm việc gì đó nhanh chóng hoặc ngay lập tức, với mong muốn hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn nhất có thể. Ví dụ: Please reply this email asap.

Cụm từ asap thường được đọc là “ay-sap” hoặc “ay-sey-ay-pee”, nhưng phiên âm phổ biến nhất vẫn là “ay-sap”. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường đọc nhanh và gọn lại là “ay-sap”.

Asap có nguồn gốc từ thuật ngữ trong quân sự, được dùng trong các ngữ cảnh là “càng sớm càng tốt theo khả năng quân sự”. Lần đầu tiên asap được sử dụng trong văn bản là vào năm 1954, trong cuốn sách của Đại uý Annis G. Thompson về Chiến tranh Triều Tiên, The Greatest Airlift.

Một số từ viết tắt thông dụng được sử trong email

1.   FYI – For your information

FYI có thể được hiểu là “Thông tin cho bạn” hoặc “Để bạn biết”. Cụm này thường được sử dụng khi muốn chia sẻ thông tin nào đó mà không yêu cầu phản hồi hoặc hành động ngay lập tức từ người nhận.

Ví dụ: FYI, the meeting has been rescheduled to 3 PM.

2.   AB – Action by

Đây là cụm viết tắt được sử dụng với mục đích ghi chú ai sẽ là người chịu trách nhiệm thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ: AB: Maria. (Có thể hiểu là Maria sẽ thực hiện nhiệm vụ này)

3.   EOM – End of message

EOM có nghĩa là “Kết thúc tin nhắn”. Đây là một cách để thông báo nội dung email hoặc tin nhắn đã kết thúc và không còn gì để thêm vào. EOM thường được sử dụng ở cuối dùng chủ để email (subject line) để người nhận biết rằng không cần mở email để xem thêm thông tin, vì mọi thứ đã được trình bày trong dòng chủ đề của email.

Ví dụ: Subject: Online meeting at 2 PM EOM (Nội dung email chỉ là cuộc họp online lúc 2 giờ chiều, không cần mở email để đọc thêm chi tiết)

4.   EOD – End of day

Khi EOD được sử dụng trong email nghĩa là người gửi muốn người nhận hoàn thành việc gì đó vào cuối ngày, thường là buổi chiều hoặc buổi tối tuỳ vào thói quen của mỗi tổ chức.

Ví dụ: Please send me the report by EOD

5.   EOW – End of week

Cũng giống như 2 cụm trên, EOW có thể được hiểu là End of the week. EOW được sử dụng trong trường hợp người gửi muốn chỉ thời điểm kết thúc một tuần làm việc. Tuỳ theo quy định của từng tổ chức, công ty, EOW có thể là thứ Sáu hoặc cuối tuần.

Ví dụ: Please submit the application by EOW.

6.   FAO – For the attention of

FAO có thể dịch là “Dành cho sự chú ký của”. Cụm viết tắt này thường được sử dụng trong email để chỉ rõ rằng thông tin hoặc tài liệu gửi đến người nhận là dành riêng cho một cá nhân hay bộ phận cụ thể. Đây là một cách thức chỉ thị người nhận phải đặc biệt chú đến nội dung được đề cập. FAO cũng hay được sử dụng trong dòng chủ đề của email.

Ví dụ: FAO: Michael Smith, Account team

7.   LET – Leaving early today

Khi LET được sử dụng trong email nghĩa là người gửi muốn cho người nhận biết rằng họ sẽ rời đi sớm trong ngày, với mục đích thông báo về việc họ không có mặt hoặc không thể trả lời email trong thời gian tới.

Ví dụ: LET, I may not be able to respond to emails after 2 PM.

8.   OOO – Out of office

“Không có mặt tại văn phòng” là nghĩa của cụm viết tắt OOO. Cụm từ được sử dụng để thông báo cho người nhận rằng người gửi sẽ không có mặt tại văn phòng và có thể không thể trả lời email hay tin nhắn trong khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ: I am currently OOO and will return on next Tuesday.

9.   PS – Post scriptum

PS là từ viết tắt của Post scriptum hay Postscript, có thể dịch là “Lời ghi thêm”. PS thường xuất hiện ở cuối email để bổ sung thông tin quan trọng hoặc một lưu ý mà người sử dụng muốn nhấn mạnh sau khi đã kết thúc nội dung chính của email.

Ví dụ:

Hi Sam,

I wanted to confirm our meeting tomorrow at 2 PM. Looking forward to seeing you there.

Best regards,

Michael

PS: Don’t forget to bring the report we discussed last week!

10.                 PRB – Please reply by

Please reply by có thể được dịch là “Vui lòng trả lời trước”. PRB là cách yêu cầu người nhận phản hồi email này trước một mốc thời gian cụ thể. Cụm viết tắt này thường được sử dụng trong email để xác định thời hạn mà người gửi mong nhận được trả lời từ người nhận.

Ví dụ: PRB Friday morning, please.

Mindset là gì? Định nghĩa và tầm quan trọng của mindset

Mindset chắc hẳn là một trong những thuật ngữ phổ biến hiện nay, đặc biệt là ở giới trẻ. Một mindset phát triển giúp con người ta không chỉ tư duy sáng suốt và còn mở rộng cơ hội hơn trong cuộc sống. Vậy mindset là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Mindset là gì?

Mindset, có thể được hiểu là “Tư duy”, là thuật ngữ dùng để chỉ trạng thái tinh thần, cách suy nghĩ và niềm tin mà một người có về bản thân và thế giới xung quanh. Nó ảnh hưởng đến cách ta suy nghĩ, cảm nhận và hành xử trong các tình huống xảy ra trong cuộc sống.

Có thể nói, lối suy nghĩ là cốt lõi trong mindset. Mindset là lăng kính mà qua đó ta nhìn nhận những khó khăn, thách thức, cơ hội, thất bại và cả thành công trong cuộc sống. Cũng giống như chiếc máy ảnh có thể mang lại cách nhìn ở các khía cạnh khác nhau của cùng một khung cảnh, mindset ảnh hưởng đến cách ta tập trung suy nghĩ, cảm xúc và hành động, cuối cùng định hướng cách ta tiếp cận những trải nghiệm trong cuộc sống.

Fixed mindset và Growth mindset

Nhà tâm lý học Carol Dweck của Đại học Stanford cho rằng niềm tin đóng vai trò quan trọng trong việc ta muốn gì và liệu ta có đạt được điều đó hay không. Từ đó, Dweck cho rằng mindset đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định thành tích và thành công của một người.

Theo Dweck, có hai loại mindset là Fixed mindset và Growth mindset.

Fixed mindset – Tư duy cố định

Người có fixed mindset tin rằng khả năng của bản thân như trí thông minh hay tài năng là cố định, được thiết lập từ khi sinh ra và không thể thay đổi nhiều. Họ thường có xu hướng sợ thất bại và tránh thực hiện sự đổi mới, thử thách vì họ nghĩ rằng nếu không thành công ngay từ đầu thì đó là một dấu hiệu của sự thiếu khả năng.

Họ có thể xem nỗ lực là dấu hiệu của sự thiếu sót, thường tránh né thất bại và tỏ ra phản kháng khi nhận được sự phản hồi hay chỉ trích. Dạng mindset này có thể cản trở sự phát triển cá nhân và con đường sự nghiệp bằng cách thúc đẩy nỗi sợ thất bản, giới hạn cơ hội học tập và phát triển.

Growth Mindset – Tư duy phát triển

Growth mindset đặc trưng bởi niềm tin vào khả năng, trí thông minh và đặc điểm của bản thân có thể được phát triển và cải thiện thông qua việc học hỏi, cố gắng và rèn luyện. Ngược lại với những người có fixed mindset, họ sẵn sàng chấp nhận thử thách, học từ thất bại và không ngừng phát triển bản thân. Thất bại được xem là bước đệm dẫn đến thành công và nỗ lực là một phần quan trọng của quá trình học tập.

Người có growth mindset có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm mới, coi trọng sự nỗ lực cải thiện và cởi mở với những lời nhận xét, góp ý và lời chỉ trích.

Growth mindset mang lại nhiều lợi ích gồm khả năng phục hồi, thích nghi cao và động lực kiên trì. Growth mindset giúp cá nhân nuôi dưỡng niềm yêu thích học tập, khuyến khích sự đổi mới không ngừng và phát huy hết tiềm năng của bản thân bằng cách vượt qua giới hạn và thử thách.

Tầm quan trọng của mindset

Mindset đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Sức mạnh của mindset nằm ở khả năng định hình nhận thức, hành vi và cuối cùng là kết quả của sự nỗ lực của ta.

1.   Nhìn nhận về khả năng của bản thân

Một mindset phát triển giúp mở rộng nhận thức, giúp ta nhìn nhận một thế giới tích cực hơn, sẵn sàng chấp nhận thử thách, học hỏi từ thất bại và đối mặt với sự thay đổi một cách tự tin. Ngược lại, với một mindset cố định, ta bị hạn chế nhận thức về bản thân và mọi thứ xung quanh, cảm thấy bị giới hạn và dễ từ bỏ khi đối mặt với khó khăn, thử thách. Có thể nói, thay đổi mindset là một cách mạnh mẽ để thay đổi cách chúng ta nhận thức về bản thân, người khác và thế giới xung quanh.

2.   Cách hành xử

Mindset hình thành nên lối suy nghĩ từ đó ảnh hưởng đến cách ta hành động, phản ứng trong cuộc sống. Khi sở hữu mindset phát triển, ta sẵn sàng học hỏi, nỗ lực từng ngày để nâng cao kỹ năng, học thức, hướng đến mục tiêu đề ra trong học tập hoặc công việc. Ta sẽ không để cho bản thân bị thụt lùi so với mọi người và những thiếu sót ảnh hưởng đến con đường thành công.

3.   Khả năng đưa ra quyết định

Một người có mindset tốt nhìn nhận tình huống và quyết định như một cơ hội học hỏi. Không sợ sai lầm khi đưa ra quyết định vì họ hiểu rằng dù có thất bại thì đó cũng sẽ là một bài học quý giá. Điều này giúp họ quyết đoán hơn và không ngại thay đổi khi cần thiết. Tuy nhiên, việc này không đồng nghĩa với việc ra quyết định một cách cảm tính. Họ luôn biết suy nghĩ kỹ càng và nhìn tình huống bằng nhiều khía cạnh khác nhau để quyết định một cách sáng suốt nhất.

Internship là gì? Internship có quan trọng không?

Nếu bạn là một sinh viên đại học có định hướng nghề nghiệp thì không thể nào không biết đến khái niệm Internship. Đây được xem là bước đệm đầu tiên để những bạn trẻ có cái nhìn thực tế về công việc trong tương lai cũng như thị trường lao động hiện tại. Vậy Internship là gì? Internship có quan trọng không? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Internship là gì?

Internship, hay còn gọi là thực tập, là một chương trình hoặc cơ hội công việc tạm thời, thường dành cho sinh viên, người mới tốt nghiệp hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp, nhằm giúp họ có được kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể. Internship có xu hướng làm việc để đổi lấy tín chỉ học tập hoặc một khoản lương nhỏ, tùy thuộc vào công việc mà họ được phân công trong công ty, tổ chức.

Trong suốt thời gian thực tập, người thực tập (intern) sẽ làm việc tại một công ty, tổ chức để học hỏi và phát triển kỹ năng chuyên môn, đồng thời có cơ hội áp dụng kiến thức đã học vào thực thế công việc.

Đặc điểm của Internship

1.   Thời gian làm việc ngắn

Internship thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng và có thể không phải là một công việc toàn thời gian, nghĩa là intern không cần phải có mặt tại công ty thường xuyên như một nhân viên chính thức. Hiện nay, các kỳ Internship thường có thời gian từ 3 đến 6 tháng, tuỳ thuộc vào quy định của doanh nghiệp.

2.   Mục tiêu học hỏi

Mục tiêu chính của Internship là học hỏi và phát triển kỹ năng nghề nghiệp cần thiết. Với cơ hội được làm việc với những người đã có kinh nghiệm, Internship cũng tạo điều kiện để các intern bắt đầu tạo dựng các mối quan hệ trong ngành.

  • Chưa có hoặc có ít kinh nghiệm

Chương trình Internship chủ yếu dành cho những người chưa nhiều kinh nghiệm làm việc chính thức, cần thời gian để tiếp xúc và làm quen với các đầu việc chuyên ngành.

4.   Cơ hội nghề nghiệp

Tuỳ thuộc vào nơi thực tập mà các intern sẽ được nhận lương hay không. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, tổ chức tạo cơ hội để các intern có cơ hội được tuyển dụng chính thức sau khi hoàn thành chương trình Internship nếu công ty thấy phù hợp và có tiềm năng.

Internship có quan trọng hay không?

1.   Đối với intern

Sau khi sinh viên tốt nghiệp đại học, họ sẽ tham gia vào thị trường lao động. Rất nhiều công ty hiện nay muốn ứng tuyển ứng viên đã có kinh nghiệm nhất định, điều này gây khó khăn cho những người mới bắt đầu sự nghiệp. Lúc này, Internship có thể mang lại cho những người mới kinh nghiệm cần có, đồng thời cho nhà tuyển dụng thấy sự cố gắng và đam mê đối với mục tiêu nghề nghiệp họ muốn theo đuổi.

Những intern làm tốt trong quá trình thực tập sẽ xây dựng được mối quan hệ chuyên nghiệp, giúp ích cho sự nghiệp tương lai của họ.

Bên cạnh đó, Internship sẽ có ích cho những cá nhân chưa có định hướng nghề nghiệp. Bằng cách làm việc trong một lĩnh vực với thời gian ngắn, họ sẽ có thời gian để tiếp xúc, cảm nhận và xác định nghề nghiệp bản thân muốn hướng đến có phù hợp hay không.

2.   Đối với doanh nghiệp

Việc tuyển dụng những người mới ít kinh nghiệm có thể mang lại nhiều lợi ích cho tổ chức, doanh nghiệp. Đầu tiên, Internship là cơ hội tuyệt vời để doanh nghiệp nhận diện những tài năng trẻ, có thể là ứng viên phù hợp cho vị trí tuyển dụng lâu dài, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí tuyển dụng.

Bên cạnh đó, Internship có thể được xem là nguồn nhân lực giá rẻ. Đối với thực tập sinh, họ thường được trả lương thấp hoặc thậm chí là thực tập sinh không lương. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí rất nhiều so với việc tuyển dụng nhân viên chính thức, mà vẫn duy trì được năng suất công việc.

Các intern là nguồn gió mới, mang lại những ý tưởng mới mẻ, góc nhìn sáng tạo, giúp doanh nghiệp đổi mới trong công việc và thậm chí là quy trình làm việc. Họ có thể đưa ra những ý tưởng, sáng kiến hoặc giải pháp mới, hợp với thời đại mà những người đi trước có thể chưa nghĩ đến.

Một lợi ích khác mà Internship có thể mang lại cho doanh nghiệp đó là giúp xây dựng thương hiệu, tạo ấn tượng tích cực cho ứng viên tiềm năng. Doanh nghiệp có thể tạo hình ảnh đẹp trong mắt những sinh viên, người mới ra trường, từ đó thu hút nhân tài tham gia chương trình Internship hoặc ứng tuyển vị trí chính thức sau này. Hơn nữa, những chương trình Internship thành công có thể giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ lâu dài với các trường đại học, tổ chức giáo dục, tạo cơ hội tuyển dụng từ nguồn sinh viên tích cực.

CC là gì? Phân biệt CC và BCC trong email

CC là gì? Phân biệt CC và BCC trong email

Email là phương tiện giao tiếp chủ yếu trong các hoạt động kinh doanh, cả trong nội bộ lẫn với đối tác bên ngoài. Kỹ năng sử dụng email thành thạo là một yêu cầu quan trọng đối với mọi nhân viên ở tất cả các vị trí công việc. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng khám phá CC là gì trong email và cách sử dụng tính năng này một cách hiệu quả.

CC là gì?

Trong email, CC là từ viết tắt của Carbon Copy, có thể được dịch là Bản sao gửi kèm. Khi bạn sử dụng CC trong email nghĩa là bạn gửi một bản sao của email cho những người khác ngoài người nhận. CC nằm ở vị trí góc phải của ô “To” trong gmail.

Những người được gắn trong mục CC sẽ nhận được email giống như người nhận chính, có thể trả lời email đó cũng như thấy được danh sách người nhận chính và cả CC, nhưng họ không phải đối tượng chính của nội dung email.

Phân biệt CC và BCC

BCC là từ viết tắt của Blind Carbon Copy”, có thể được hiểu là Bản sao mù. Mục BCC cũng nằm bên phải ô “To” trong Gmail, bên phải mục CC. Những địa chỉ email được điền vào BCC sẽ nhận được một bản sao của email và những người nhận sẽ không nhìn thấy được những địa chỉ email này. Mục đích của BCC là bảo mật danh sách người nhận và tránh việc chia sẻ thông tin cá nhân cần thiết.

Với CC, nó cho phép tất cả người nhận chính và những người được CC sẽ thấy danh sách những địa chỉ mail nhận được email đó. Còn đặc điểm lớn nhất của BCC đó là ẩn danh sách người nhận để bảo vệ sự riêng tư, đồng thời không hiển thị trong email trả lời, nghĩa là khi có ai trả lời email mà bạn đã gửi có sử dụng BCC, những người có trong mục BCC sẽ không nhận được phản hồi đó vì họ không thấy được nhau.

Bên cạnh đó, BCC thích hợp cho việc gửi email đến nhóm lớn trong trường hợp bạn không muốn tiết lộ địa chỉ người nhận cho nhau. Còn CC được dùng trong những trường hợp giới thiệu người liên quan hay phụ trách công việc được nhắc đến nội dung của email.

Cách sử dụng CC trong email

1.   Khi nào nên sử dụng CC

Với CC, bạn có thể chọn người nhận chính và thêm các địa chỉ email khác vào mục CC để đưa họ vào cuộc trò chuyện. CC thường được sử dụng khi:

  • Người gửi muốn tất cả người nhận biết được những ai đã nhận được email
  • Khi việc để mọi người biết ai khác cũng được thông báo là có lợi cho tất cả
  • Trong các môi trường chuyên nghiệp, nơi sự minh bạch là quan trọng và không có vấn đề gì khi người nhận biết về nhau.

2.   CC hoạt động như thế nào trong email?

Khi bạn CC ai đó trong email, họ sẽ nhận được bản sao của email và danh sách người nhận được CC có thể được nhìn thấy bởi tất cả người nhận trong luồng mail. Đó là lý do bạn nên có sự đồng ý hoặc biết về người bạn CC trong email của mình.

Để trả lời email để danh sách người nhận trong CC có thể nhìn thấy, bạn cần nhấn vào “trả lời tất cả” (reply to all). Khi đó, mọi người trong mục TO, CC và cả BCC đều được tự động nhận được. Nếu bạn chỉ nhấn “Trả lời” (Reply) thì chỉ người nhận chính xem được nội dung email của bạn.

3.   Những điều cần lưu ý khi sử dụng CC

Trong hầu hết trường hợp, CC được sử dụng để giữ ai đó trong cuộc trò chuyện hoặc chia sẻ cùng một email với họ. Tuy nhiên, điều này sẽ tạo ra một số lượng lớn email được gửi tới người nhận mà không phải người nhận chính, thường là những vị trí công việc cấp cao như người quản lý, giám đốc… Nếu mọi email của cấp dưới phải CC họ thì hộp thư của họ sẽ nhanh chóng đầy, dẫn đến việc đọc thiếu mail, dễ bỏ qua những thông tin quan trọng.

Trong một số trường hợp khác, việc CC vào những email không liên quan sẽ khiến người nhận cảm thấy bị “spam” hoặc nhận quá nhiều thông tin không liên quan.

Ngoài ra, các email được CC chiếm không ít không gian lưu trữ không cần thiết trong tài khoản email. Nếu email có tệp đính kèm, các bản sao của tệp đính kèm đó sẽ được tạo ra và gửi đến mọi người nhận trong mục TO và CC.

CC cho phép mọi người trong luồng mail đều có thể thấy địa chỉ của người nhận và danh sách được CC. Chính vì thế, BCC sẽ có tính bảo mật hơn CC, đối với những trường hợp gửi email đến nhóm lớn gồm những người không biết nhau.

Tóm lại, những trường hợp bạn nên tránh dùng CC có thể kể đến như:

  • Khi bạn gửi những thông tin nhạy cảm hoặc có tính bảo mật
  • Khi bạn không có sự hiểu biết hoặc sự đồng ý của người nhận chính
  • Khi bạn giới thiệu cho mọi người một dự án hay nhiệm vụ không liên quan đến họ